Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


PHP PKR
coinmill.com
50.00 135.70
100.00 271.39
200.00 542.78
500.00 1356.95
1000.00 2713.91
2000.00 5427.81
5000.00 13,569.53
10,000.00 27,139.05
20,000.00 54,278.11
50,000.00 135,695.27
100,000.00 271,390.53
200,000.00 542,781.06
500,000.00 1,356,952.66
1,000,000.00 2,713,905.32
2,000,000.00 5,427,810.65
5,000,000.00 13,569,526.61
10,000,000.00 27,139,053.23
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
PKR PHP
coinmill.com
100.00 36.85
200.00 73.69
500.00 184.24
1000.00 368.47
2000.00 736.95
5000.00 1842.36
10,000.00 3684.73
20,000.00 7369.45
50,000.00 18,423.63
100,000.00 36,847.27
200,000.00 73,694.54
500,000.00 184,236.35
1,000,000.00 368,472.69
2,000,000.00 736,945.38
5,000,000.00 1,842,363.46
10,000,000.00 3,684,726.92
20,000,000.00 7,369,453.84
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá