Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


PKR SAR
coinmill.com
100.00 3
200.00 5
500.00 13
1000.00 27
2000.00 53
5000.00 133
10,000.00 266
20,000.00 532
50,000.00 1330
100,000.00 2659
200,000.00 5318
500,000.00 13,295
1,000,000.00 26,591
2,000,000.00 53,181
5,000,000.00 132,953
10,000,000.00 265,906
20,000,000.00 531,813
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
SAR PKR
coinmill.com
2 75.21
5 188.04
10 376.07
20 752.14
50 1880.36
100 3760.72
200 7521.44
500 18,803.61
1000 37,607.21
2000 75,214.42
5000 188,036.06
10,000 376,072.12
20,000 752,144.23
50,000 1,880,360.58
100,000 3,760,721.17
200,000 7,521,442.33
500,000 18,803,605.84
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá