Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


PKR TRY
coinmill.com
100.00 4.02
200.00 8.04
500.00 20.11
1000.00 40.22
2000.00 80.45
5000.00 201.12
10,000.00 402.23
20,000.00 804.46
50,000.00 2011.16
100,000.00 4022.32
200,000.00 8044.63
500,000.00 20,111.58
1,000,000.00 40,223.17
2,000,000.00 80,446.33
5,000,000.00 201,115.83
10,000,000.00 402,231.66
20,000,000.00 804,463.31
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
TRY PKR
coinmill.com
5.00 124.31
10.00 248.61
20.00 497.23
50.00 1243.06
100.00 2486.13
200.00 4972.26
500.00 12,430.65
1000.00 24,861.30
2000.00 49,722.59
5000.00 124,306.48
10,000.00 248,612.95
20,000.00 497,225.91
50,000.00 1,243,064.77
100,000.00 2,486,129.54
200,000.00 4,972,259.07
500,000.00 12,430,647.68
1,000,000.00 24,861,295.35
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá