Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


PKR VEF
coinmill.com
100.00 179,300
200.00 358,601
500.00 896,502
1000.00 1,793,003
2000.00 3,586,007
5000.00 8,965,017
10,000.00 17,930,035
20,000.00 35,860,069
50,000.00 89,650,174
100,000.00 179,300,347
200,000.00 358,600,694
500,000.00 896,501,736
1,000,000.00 1,793,003,472
2,000,000.00 3,586,006,944
5,000,000.00 8,965,017,361
10,000,000.00 17,930,034,722
20,000,000.00 35,860,069,444
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
VEF PKR
coinmill.com
200,000 111.54
500,000 278.86
1,000,000 557.72
2,000,000 1115.45
5,000,000 2788.62
10,000,000 5577.23
20,000,000 11,154.47
50,000,000 27,886.17
100,000,000 55,772.34
200,000,000 111,544.68
500,000,000 278,861.70
1,000,000,000 557,723.40
2,000,000,000 1,115,446.81
5,000,000,000 2,788,617.02
10,000,000,000 5,577,234.04
20,000,000,000 11,154,468.08
50,000,000,000 27,886,170.20
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá