Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


PKR XAG
coinmill.com
100.00 0.039
200.00 0.079
500.00 0.197
1000.00 0.393
2000.00 0.787
5000.00 1.967
10,000.00 3.934
20,000.00 7.868
50,000.00 19.670
100,000.00 39.341
200,000.00 78.681
500,000.00 196.703
1,000,000.00 393.406
2,000,000.00 786.812
5,000,000.00 1967.031
10,000,000.00 3934.062
20,000,000.00 7868.124
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XAG PKR
coinmill.com
0.050 127.10
0.100 254.19
0.200 508.38
0.500 1270.95
1.000 2541.90
2.000 5083.80
5.000 12,709.51
10.000 25,419.02
20.000 50,838.04
50.000 127,095.09
100.000 254,190.19
200.000 508,380.38
500.000 1,270,950.94
1000.000 2,541,901.88
2000.000 5,083,803.75
5000.000 12,709,509.38
10,000.000 25,419,018.76
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá