Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


PKR XEM
coinmill.com
100.00 16.345
200.00 32.690
500.00 81.726
1000.00 163.452
2000.00 326.904
5000.00 817.259
10,000.00 1634.518
20,000.00 3269.035
50,000.00 8172.588
100,000.00 16,345.175
200,000.00 32,690.351
500,000.00 81,725.877
1,000,000.00 163,451.755
2,000,000.00 326,903.509
5,000,000.00 817,258.773
10,000,000.00 1,634,517.546
20,000,000.00 3,269,035.093
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XEM PKR
coinmill.com
20.000 122.36
50.000 305.90
100.000 611.80
200.000 1223.60
500.000 3059.01
1000.000 6118.01
2000.000 12,236.03
5000.000 30,590.07
10,000.000 61,180.13
20,000.000 122,360.26
50,000.000 305,900.66
100,000.000 611,801.32
200,000.000 1,223,602.65
500,000.000 3,059,006.62
1,000,000.000 6,118,013.25
2,000,000.000 12,236,026.49
5,000,000.000 30,590,066.23
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá