Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


PKR XOF
coinmill.com
100.00 419
200.00 838
500.00 2096
1000.00 4192
2000.00 8384
5000.00 20,959
10,000.00 41,918
20,000.00 83,837
50,000.00 209,592
100,000.00 419,184
200,000.00 838,369
500,000.00 2,095,922
1,000,000.00 4,191,845
2,000,000.00 8,383,690
5,000,000.00 20,959,225
10,000,000.00 41,918,450
20,000,000.00 83,836,900
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
XOF PKR
coinmill.com
500 119.28
1000 238.56
2000 477.12
5000 1192.79
10,000 2385.58
20,000 4771.17
50,000 11,927.92
100,000 23,855.84
200,000 47,711.69
500,000 119,279.22
1,000,000 238,558.44
2,000,000 477,116.88
5,000,000 1,192,792.20
10,000,000 2,385,584.40
20,000,000 4,771,168.80
50,000,000 11,927,922.00
100,000,000 23,855,843.99
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá