Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


PKR YER
coinmill.com
100.00 176.540
200.00 353.085
500.00 882.710
1000.00 1765.420
2000.00 3530.840
5000.00 8827.095
10,000.00 17,654.190
20,000.00 35,308.375
50,000.00 88,270.940
100,000.00 176,541.880
200,000.00 353,083.760
500,000.00 882,709.400
1,000,000.00 1,765,418.805
2,000,000.00 3,530,837.605
5,000,000.00 8,827,094.015
10,000,000.00 17,654,188.035
20,000,000.00 35,308,376.070
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
YER PKR
coinmill.com
200.000 113.29
500.000 283.22
1000.000 566.44
2000.000 1132.88
5000.000 2832.19
10,000.000 5664.38
20,000.000 11,328.76
50,000.000 28,321.89
100,000.000 56,643.78
200,000.000 113,287.57
500,000.000 283,218.92
1,000,000.000 566,437.83
2,000,000.000 1,132,875.66
5,000,000.000 2,832,189.16
10,000,000.000 5,664,378.32
20,000,000.000 11,328,756.64
50,000,000.000 28,321,891.61
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá