Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


ANG PLN
coinmill.com
1.00 2.20
2.00 4.41
5.00 11.02
10.00 22.04
20.00 44.08
50.00 110.20
100.00 220.39
200.00 440.78
500.00 1101.96
1000.00 2203.91
2000.00 4407.83
5000.00 11,019.57
10,000.00 22,039.13
20,000.00 44,078.26
50,000.00 110,195.65
100,000.00 220,391.30
200,000.00 440,782.61
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PLN ANG
coinmill.com
2.00 0.91
5.00 2.27
10.00 4.54
20.00 9.07
50.00 22.69
100.00 45.37
200.00 90.75
500.00 226.87
1000.00 453.74
2000.00 907.48
5000.00 2268.69
10,000.00 4537.38
20,000.00 9074.77
50,000.00 22,686.92
100,000.00 45,373.84
200,000.00 90,747.68
500,000.00 226,869.20
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá