Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


BAM PLN
coinmill.com
1.0 2.21
2.0 4.42
5.0 11.05
10.0 22.10
20.0 44.20
50.0 110.49
100.0 220.98
200.0 441.97
500.0 1104.91
1000.0 2209.83
2000.0 4419.66
5000.0 11,049.14
10,000.0 22,098.29
20,000.0 44,196.58
50,000.0 110,491.44
100,000.0 220,982.89
200,000.0 441,965.77
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PLN BAM
coinmill.com
2.00 1.0
5.00 2.5
10.00 4.5
20.00 9.0
50.00 22.5
100.00 45.5
200.00 90.5
500.00 226.5
1000.00 452.5
2000.00 905.0
5000.00 2262.5
10,000.00 4525.0
20,000.00 9050.5
50,000.00 22,626.0
100,000.00 45,252.5
200,000.00 90,504.5
500,000.00 226,262.0
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá