Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Belarusian Ruble (BYN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Belarusian Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarusian Ruble hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


BYN PLN
coinmill.com
2.00 3.78
5.00 9.44
10.00 18.88
20.00 37.76
50.00 94.41
100.00 188.82
200.00 377.63
500.00 944.08
1000.00 1888.16
2000.00 3776.33
5000.00 9440.81
10,000.00 18,881.63
20,000.00 37,763.25
50,000.00 94,408.13
100,000.00 188,816.27
200,000.00 377,632.53
500,000.00 944,081.34
BYN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PLN BYN
coinmill.com
2.00 1.06
5.00 2.65
10.00 5.30
20.00 10.59
50.00 26.48
100.00 52.96
200.00 105.92
500.00 264.81
1000.00 529.62
2000.00 1059.23
5000.00 2648.08
10,000.00 5296.15
20,000.00 10,592.31
50,000.00 26,480.77
100,000.00 52,961.54
200,000.00 105,923.08
500,000.00 264,807.69
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá