Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Lari Georgia (GEL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lari Georgia hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


GEL PLN
coinmill.com
2.00 2.66
5.00 6.66
10.00 13.32
20.00 26.64
50.00 66.60
100.00 133.19
200.00 266.39
500.00 665.97
1000.00 1331.93
2000.00 2663.87
5000.00 6659.67
10,000.00 13,319.35
20,000.00 26,638.69
50,000.00 66,596.73
100,000.00 133,193.47
200,000.00 266,386.94
500,000.00 665,967.35
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
PLN GEL
coinmill.com
2.00 1.50
5.00 3.75
10.00 7.51
20.00 15.02
50.00 37.54
100.00 75.08
200.00 150.16
500.00 375.39
1000.00 750.79
2000.00 1501.58
5000.00 3753.94
10,000.00 7507.88
20,000.00 15,015.75
50,000.00 37,539.38
100,000.00 75,078.76
200,000.00 150,157.51
500,000.00 375,393.78
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá