Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Gambia Dalasi (GMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gambia Dalasi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gambia Dalasi hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dalasi Gambia là tiền tệ Gambia (GM, GMB). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Dalasi Gambia còn được gọi là Dalasis. Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu GMD có thể được viết D. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Dalasi Gambia được chia thành 100 butut. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Dalasi Gambia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


GMD PLN
coinmill.com
50.00 3.92
100.00 7.84
200.00 15.69
500.00 39.22
1000.00 78.43
2000.00 156.86
5000.00 392.16
10,000.00 784.31
20,000.00 1568.63
50,000.00 3921.57
100,000.00 7843.14
200,000.00 15,686.27
500,000.00 39,215.69
1,000,000.00 78,431.37
2,000,000.00 156,862.75
5,000,000.00 392,156.86
10,000,000.00 784,313.73
GMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
PLN GMD
coinmill.com
2.00 25.50
5.00 63.75
10.00 127.50
20.00 255.00
50.00 637.50
100.00 1275.00
200.00 2550.00
500.00 6375.00
1000.00 12,750.00
2000.00 25,500.00
5000.00 63,750.00
10,000.00 127,500.00
20,000.00 255,000.00
50,000.00 637,500.00
100,000.00 1,275,000.00
200,000.00 2,550,000.00
500,000.00 6,375,000.00
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá