Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


GNF PLN
coinmill.com
5000 2.14
10,000 4.28
20,000 8.56
50,000 21.39
100,000 42.78
200,000 85.56
500,000 213.90
1,000,000 427.81
2,000,000 855.61
5,000,000 2139.03
10,000,000 4278.06
20,000,000 8556.12
50,000,000 21,390.30
100,000,000 42,780.60
200,000,000 85,561.20
500,000,000 213,903.01
1,000,000,000 427,806.02
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
PLN GNF
coinmill.com
2.00 4675
5.00 11,688
10.00 23,375
20.00 46,750
50.00 116,875
100.00 233,751
200.00 467,502
500.00 1,168,754
1000.00 2,337,508
2000.00 4,675,016
5000.00 11,687,540
10,000.00 23,375,080
20,000.00 46,750,160
50,000.00 116,875,401
100,000.00 233,750,802
200,000.00 467,501,603
500,000.00 1,168,754,008
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá