Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Iraq Dinar (IQD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq Dinar hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


IQD PLN
coinmill.com
1000 3.31
2000 6.61
5000 16.54
10,000 33.07
20,000 66.15
50,000 165.36
100,000 330.73
200,000 661.46
500,000 1653.65
1,000,000 3307.30
2,000,000 6614.59
5,000,000 16,536.49
10,000,000 33,072.97
20,000,000 66,145.94
50,000,000 165,364.86
100,000,000 330,729.71
200,000,000 661,459.43
IQD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PLN IQD
coinmill.com
2.00 500
5.00 1500
10.00 3000
20.00 6000
50.00 15,000
100.00 30,000
200.00 60,500
500.00 151,000
1000.00 302,500
2000.00 604,500
5000.00 1,512,000
10,000.00 3,023,500
20,000.00 6,047,000
50,000.00 15,118,000
100,000.00 30,236,000
200,000.00 60,472,500
500,000.00 151,181,000
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá