Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


KHR PLN
coinmill.com
5000 4.85
10,000 9.70
20,000 19.40
50,000 48.50
100,000 97.00
200,000 193.99
500,000 484.98
1,000,000 969.96
2,000,000 1939.91
5,000,000 4849.78
10,000,000 9699.56
20,000,000 19,399.12
50,000,000 48,497.81
100,000,000 96,995.62
200,000,000 193,991.23
500,000,000 484,978.08
1,000,000,000 969,956.16
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PLN KHR
coinmill.com
2.00 2100
5.00 5200
10.00 10,300
20.00 20,600
50.00 51,500
100.00 103,100
200.00 206,200
500.00 515,500
1000.00 1,031,000
2000.00 2,061,900
5000.00 5,154,900
10,000.00 10,309,700
20,000.00 20,619,500
50,000.00 51,548,700
100,000.00 103,097,400
200,000.00 206,194,900
500,000.00 515,487,200
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá