Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Kip Lào được chia thành 100 at. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


LAK PLN
coinmill.com
5000 2.23
10,000 4.47
20,000 8.93
50,000 22.33
100,000 44.66
200,000 89.31
500,000 223.28
1,000,000 446.56
2,000,000 893.13
5,000,000 2232.82
10,000,000 4465.64
20,000,000 8931.28
50,000,000 22,328.20
100,000,000 44,656.39
200,000,000 89,312.78
500,000,000 223,281.96
1,000,000,000 446,563.92
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
PLN LAK
coinmill.com
2.00 4500
5.00 11,000
10.00 22,500
20.00 45,000
50.00 112,000
100.00 224,000
200.00 448,000
500.00 1,119,500
1000.00 2,239,500
2000.00 4,478,500
5000.00 11,196,500
10,000.00 22,393,000
20,000.00 44,786,500
50,000.00 111,966,000
100,000.00 223,932,000
200,000.00 447,864,000
500,000.00 1,119,660,500
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá