Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Litat Lituani (LTL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Litat Lituani hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


LTL PLN
coinmill.com
2.00 2.58
5.00 6.46
10.00 12.92
20.00 25.84
50.00 64.60
100.00 129.19
200.00 258.39
500.00 645.97
1000.00 1291.95
2000.00 2583.90
5000.00 6459.75
10,000.00 12,919.49
20,000.00 25,838.99
50,000.00 64,597.46
100,000.00 129,194.93
200,000.00 258,389.86
500,000.00 645,974.65
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
PLN LTL
coinmill.com
2.00 1.55
5.00 3.87
10.00 7.74
20.00 15.48
50.00 38.70
100.00 77.40
200.00 154.80
500.00 387.01
1000.00 774.02
2000.00 1548.05
5000.00 3870.12
10,000.00 7740.24
20,000.00 15,480.48
50,000.00 38,701.21
100,000.00 77,402.42
200,000.00 154,804.84
500,000.00 387,012.09
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá