Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Maldives Rufiyaa (MVR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


MVR PLN
coinmill.com
10.00 2.53
20.00 5.06
50.00 12.64
100.00 25.28
200.00 50.56
500.00 126.39
1000.00 252.79
2000.00 505.57
5000.00 1263.93
10,000.00 2527.87
20,000.00 5055.73
50,000.00 12,639.34
100,000.00 25,278.67
200,000.00 50,557.35
500,000.00 126,393.37
1,000,000.00 252,786.74
2,000,000.00 505,573.48
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
PLN MVR
coinmill.com
2.00 7.91
5.00 19.78
10.00 39.56
20.00 79.12
50.00 197.80
100.00 395.59
200.00 791.18
500.00 1977.95
1000.00 3955.90
2000.00 7911.81
5000.00 19,779.52
10,000.00 39,559.04
20,000.00 79,118.07
50,000.00 197,795.18
100,000.00 395,590.37
200,000.00 791,180.73
500,000.00 1,977,951.83
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá