Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


MZN PLN
coinmill.com
50 3.21
100 6.43
200 12.85
500 32.14
1000 64.27
2000 128.55
5000 321.37
10,000 642.74
20,000 1285.48
50,000 3213.71
100,000 6427.42
200,000 12,854.84
500,000 32,137.10
1,000,000 64,274.21
2,000,000 128,548.42
5,000,000 321,371.04
10,000,000 642,742.08
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
PLN MZN
coinmill.com
2.00 31
5.00 78
10.00 156
20.00 311
50.00 778
100.00 1556
200.00 3112
500.00 7779
1000.00 15,558
2000.00 31,117
5000.00 77,792
10,000.00 155,583
20,000.00 311,167
50,000.00 777,917
100,000.00 1,555,834
200,000.00 3,111,668
500,000.00 7,779,170
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá