Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Namibia Dollar (NAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia Dollar hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


NAD PLN
coinmill.com
10.00 2.71
20.00 5.42
50.00 13.56
100.00 27.12
200.00 54.24
500.00 135.60
1000.00 271.20
2000.00 542.40
5000.00 1356.01
10,000.00 2712.02
20,000.00 5424.03
50,000.00 13,560.08
100,000.00 27,120.16
200,000.00 54,240.32
500,000.00 135,600.80
1,000,000.00 271,201.60
2,000,000.00 542,403.20
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PLN NAD
coinmill.com
2.00 7.35
5.00 18.45
10.00 36.85
20.00 73.75
50.00 184.35
100.00 368.75
200.00 737.45
500.00 1843.65
1000.00 3687.30
2000.00 7374.60
5000.00 18,436.45
10,000.00 36,872.95
20,000.00 73,745.90
50,000.00 184,364.70
100,000.00 368,729.40
200,000.00 737,458.80
500,000.00 1,843,646.95
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá