Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


NPR PLN
coinmill.com
100.00 3.40
200.00 6.80
500.00 17.01
1000.00 34.02
2000.00 68.03
5000.00 170.09
10,000.00 340.17
20,000.00 680.35
50,000.00 1700.86
100,000.00 3401.73
200,000.00 6803.45
500,000.00 17,008.64
1,000,000.00 34,017.27
2,000,000.00 68,034.55
5,000,000.00 170,086.36
10,000,000.00 340,172.73
20,000,000.00 680,345.45
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PLN NPR
coinmill.com
2.00 58.80
5.00 147.00
10.00 293.95
20.00 587.95
50.00 1469.85
100.00 2939.70
200.00 5879.35
500.00 14,698.40
1000.00 29,396.85
2000.00 58,793.65
5000.00 146,984.15
10,000.00 293,968.30
20,000.00 587,936.60
50,000.00 1,469,841.55
100,000.00 2,939,683.05
200,000.00 5,879,366.10
500,000.00 14,698,415.25
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá