Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Peru Nuevo Sol (PEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peru Nuevo Sol hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


PEN PLN
coinmill.com
2.00 2.36
5.00 5.89
10.00 11.78
20.00 23.57
50.00 58.92
100.00 117.85
200.00 235.69
500.00 589.23
1000.00 1178.46
2000.00 2356.92
5000.00 5892.30
10,000.00 11,784.59
20,000.00 23,569.19
50,000.00 58,922.96
100,000.00 117,845.93
200,000.00 235,691.85
500,000.00 589,229.63
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
PLN PEN
coinmill.com
2.00 1.70
5.00 4.24
10.00 8.49
20.00 16.97
50.00 42.43
100.00 84.86
200.00 169.71
500.00 424.28
1000.00 848.57
2000.00 1697.13
5000.00 4242.83
10,000.00 8485.66
20,000.00 16,971.31
50,000.00 42,428.28
100,000.00 84,856.56
200,000.00 169,713.12
500,000.00 424,282.81
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá