Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


PLN TZS
coinmill.com
2.00 1168.35
5.00 2920.90
10.00 5841.80
20.00 11,683.55
50.00 29,208.90
100.00 58,417.85
200.00 116,835.70
500.00 292,089.20
1000.00 584,178.40
2000.00 1,168,356.80
5000.00 2,920,891.95
10,000.00 5,841,783.90
20,000.00 11,683,567.80
50,000.00 29,208,919.50
100,000.00 58,417,839.05
200,000.00 116,835,678.10
500,000.00 292,089,195.25
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TZS PLN
coinmill.com
2000.00 3.42
5000.00 8.56
10,000.00 17.12
20,000.00 34.24
50,000.00 85.59
100,000.00 171.18
200,000.00 342.36
500,000.00 855.90
1,000,000.00 1711.81
2,000,000.00 3423.61
5,000,000.00 8559.03
10,000,000.00 17,118.06
20,000,000.00 34,236.12
50,000,000.00 85,590.29
100,000,000.00 171,180.59
200,000,000.00 342,361.17
500,000,000.00 855,902.94
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá