Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


PLN UGX
coinmill.com
2.00 1850
5.00 4650
10.00 9350
20.00 18,650
50.00 46,650
100.00 93,300
200.00 186,550
500.00 466,450
1000.00 932,850
2000.00 1,865,700
5000.00 4,664,300
10,000.00 9,328,600
20,000.00 18,657,200
50,000.00 46,642,950
100,000.00 93,285,900
200,000.00 186,571,850
500,000.00 466,429,600
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UGX PLN
coinmill.com
2000 2.14
5000 5.36
10,000 10.72
20,000 21.44
50,000 53.60
100,000 107.20
200,000 214.39
500,000 535.99
1,000,000 1071.97
2,000,000 2143.95
5,000,000 5359.87
10,000,000 10,719.73
20,000,000 21,439.46
50,000,000 53,598.66
100,000,000 107,197.31
200,000,000 214,394.62
500,000,000 535,986.55
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá