Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


PLN XAG
coinmill.com
2.00 0.028
5.00 0.071
10.00 0.141
20.00 0.283
50.00 0.707
100.00 1.414
200.00 2.828
500.00 7.070
1000.00 14.141
2000.00 28.281
5000.00 70.704
10,000.00 141.407
20,000.00 282.814
50,000.00 707.036
100,000.00 1414.071
200,000.00 2828.143
500,000.00 7070.357
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XAG PLN
coinmill.com
0.050 3.54
0.100 7.07
0.200 14.14
0.500 35.36
1.000 70.72
2.000 141.44
5.000 353.59
10.000 707.18
20.000 1414.36
50.000 3535.89
100.000 7071.78
200.000 14,143.56
500.000 35,358.90
1000.000 70,717.79
2000.000 141,435.58
5000.000 353,588.96
10,000.000 707,177.92
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá