Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


PLN XCD
coinmill.com
2.00 1.37
5.00 3.44
10.00 6.87
20.00 13.75
50.00 34.37
100.00 68.74
200.00 137.49
500.00 343.72
1000.00 687.45
2000.00 1374.90
5000.00 3437.24
10,000.00 6874.48
20,000.00 13,748.96
50,000.00 34,372.41
100,000.00 68,744.81
200,000.00 137,489.63
500,000.00 343,724.07
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
XCD PLN
coinmill.com
2.00 2.91
5.00 7.27
10.00 14.55
20.00 29.09
50.00 72.73
100.00 145.47
200.00 290.93
500.00 727.33
1000.00 1454.66
2000.00 2909.31
5000.00 7273.28
10,000.00 14,546.55
20,000.00 29,093.10
50,000.00 72,732.76
100,000.00 145,465.52
200,000.00 290,931.03
500,000.00 727,327.58
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá