Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). The NEM là tiền tệ không có nước. Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


PLN XEM
coinmill.com
2.00 11.750
5.00 29.376
10.00 58.752
20.00 117.503
50.00 293.758
100.00 587.516
200.00 1175.032
500.00 2937.580
1000.00 5875.160
2000.00 11,750.319
5000.00 29,375.799
10,000.00 58,751.597
20,000.00 117,503.195
50,000.00 293,757.987
100,000.00 587,515.974
200,000.00 1,175,031.948
500,000.00 2,937,579.871
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XEM PLN
coinmill.com
20.000 3.40
50.000 8.51
100.000 17.02
200.000 34.04
500.000 85.10
1000.000 170.21
2000.000 340.42
5000.000 851.04
10,000.000 1702.08
20,000.000 3404.16
50,000.000 8510.41
100,000.000 17,020.81
200,000.000 34,041.63
500,000.000 85,104.07
1,000,000.000 170,208.14
2,000,000.000 340,416.28
5,000,000.000 851,040.69
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá