Công cụ chuyển đổi giữa Zloty Ba Lan (PLN) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Zloty Ba Lan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Zloty Ba Lan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


PLN YER
coinmill.com
2.00 126.915
5.00 317.285
10.00 634.570
20.00 1269.135
50.00 3172.840
100.00 6345.675
200.00 12,691.350
500.00 31,728.375
1000.00 63,456.750
2000.00 126,913.505
5000.00 317,283.760
10,000.00 634,567.520
20,000.00 1,269,135.045
50,000.00 3,172,837.605
100,000.00 6,345,675.215
200,000.00 12,691,350.425
500,000.00 31,728,376.070
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER PLN
coinmill.com
200.000 3.15
500.000 7.88
1000.000 15.76
2000.000 31.52
5000.000 78.79
10,000.000 157.59
20,000.000 315.18
50,000.000 787.94
100,000.000 1575.88
200,000.000 3151.75
500,000.000 7879.38
1,000,000.000 15,758.76
2,000,000.000 31,517.53
5,000,000.000 78,793.82
10,000,000.000 157,587.64
20,000,000.000 315,175.29
50,000,000.000 787,938.21
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá