Công cụ chuyển đổi giữa Pesetacoin (PTC) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pesetacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Pesetacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Pesetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PTC có thể được viết PTC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Pesetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTC có 2 chữ số có nghĩa.


LBP PTC
coinmill.com
1000 441.17
2000 882.35
5000 2205.86
10,000 4411.73
20,000 8823.45
50,000 22,058.64
100,000 44,117.27
200,000 88,234.55
500,000 220,586.36
1,000,000 441,172.73
2,000,000 882,345.45
5,000,000 2,205,863.64
10,000,000 4,411,727.27
20,000,000 8,823,454.55
50,000,000 22,058,636.36
100,000,000 44,117,272.73
200,000,000 88,234,545.45
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
PTC LBP
coinmill.com
500.00 1150
1000.00 2250
2000.00 4550
5000.00 11,350
10,000.00 22,650
20,000.00 45,350
50,000.00 113,350
100,000.00 226,650
200,000.00 453,350
500,000.00 1,133,350
1,000,000.00 2,266,700
2,000,000.00 4,533,350
5,000,000.00 11,333,450
10,000,000.00 22,666,850
20,000,000.00 45,333,700
50,000,000.00 113,334,300
100,000,000.00 226,668,600
PTC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá