Công cụ chuyển đổi giữa Phoenixcoin (PXC) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phoenixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Phoenixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 11 chữ số có nghĩa.


KHR PXC
coinmill.com
5000 467.16
10,000 934.32
20,000 1868.64
50,000 4671.60
100,000 9343.20
200,000 18,686.40
500,000 46,715.99
1,000,000 93,431.99
2,000,000 186,863.98
5,000,000 467,159.94
10,000,000 934,319.88
20,000,000 1,868,639.77
50,000,000 4,671,599.42
100,000,000 9,343,198.83
200,000,000 18,686,397.66
500,000,000 46,715,994.16
1,000,000,000 93,431,988.31
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PXC KHR
coinmill.com
200.00 2100
500.00 5400
1000.00 10,700
2000.00 21,400
5000.00 53,500
10,000.00 107,000
20,000.00 214,100
50,000.00 535,100
100,000.00 1,070,300
200,000.00 2,140,600
500,000.00 5,351,500
1,000,000.00 10,703,000
2,000,000.00 21,405,900
5,000,000.00 53,514,900
10,000,000.00 107,029,700
20,000,000.00 214,059,400
50,000,000.00 535,148,600
PXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá