Công cụ chuyển đổi giữa Phoenixcoin (PXC) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phoenixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Phoenixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


LYD PXC
coinmill.com
1.000 265.44
2.000 530.88
5.000 1327.20
10.000 2654.39
20.000 5308.79
50.000 13,271.97
100.000 26,543.95
200.000 53,087.90
500.000 132,719.74
1000.000 265,439.48
2000.000 530,878.97
5000.000 1,327,197.42
10,000.000 2,654,394.84
20,000.000 5,308,789.68
50,000.000 13,271,974.20
100,000.000 26,543,948.39
200,000.000 53,087,896.78
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
PXC LYD
coinmill.com
200.00 0.753
500.00 1.884
1000.00 3.767
2000.00 7.535
5000.00 18.837
10,000.00 37.673
20,000.00 75.347
50,000.00 188.367
100,000.00 376.734
200,000.00 753.467
500,000.00 1883.669
1,000,000.00 3767.337
2,000,000.00 7534.674
5,000,000.00 18,836.685
10,000,000.00 37,673.370
20,000,000.00 75,346.741
50,000,000.00 188,366.852
PXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá