Công cụ chuyển đổi giữa Phoenixcoin (PXC) sang Central African CFA (XAF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phoenixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Phoenixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PXC có 11 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


PXC XAF
coinmill.com
200.00 309
500.00 773
1000.00 1546
2000.00 3092
5000.00 7730
10,000.00 15,460
20,000.00 30,919
50,000.00 77,298
100,000.00 154,596
200,000.00 309,191
500,000.00 772,978
1,000,000.00 1,545,956
2,000,000.00 3,091,913
5,000,000.00 7,729,781
10,000,000.00 15,459,563
20,000,000.00 30,919,125
50,000,000.00 77,297,813
PXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XAF PXC
coinmill.com
500 323.42
1000 646.85
2000 1293.70
5000 3234.24
10,000 6468.49
20,000 12,936.98
50,000 32,342.44
100,000 64,684.88
200,000 129,369.77
500,000 323,424.42
1,000,000 646,848.83
2,000,000 1,293,697.67
5,000,000 3,234,244.17
10,000,000 6,468,488.33
20,000,000 12,936,976.66
50,000,000 32,342,441.66
100,000,000 64,684,883.32
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá