Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


BDT QAR
coinmill.com
50.00 2
100.00 4
200.00 9
500.00 22
1000.00 43
2000.00 86
5000.00 216
10,000.00 432
20,000.00 864
50,000.00 2160
100,000.00 4319
200,000.00 8638
500,000.00 21,596
1,000,000.00 43,191
2,000,000.00 86,382
5,000,000.00 215,956
10,000,000.00 431,912
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
QAR BDT
coinmill.com
2 46.31
5 115.76
10 231.53
20 463.06
50 1157.64
100 2315.29
200 4630.57
500 11,576.44
1000 23,152.87
2000 46,305.74
5000 115,764.35
10,000 231,528.71
20,000 463,057.41
50,000 1,157,643.53
100,000 2,315,287.06
200,000 4,630,574.13
500,000 11,576,435.32
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá