Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


ERN QAR
coinmill.com
10.00 2
20.00 5
50.00 12
100.00 24
200.00 49
500.00 121
1000.00 243
2000.00 486
5000.00 1214
10,000.00 2428
20,000.00 4857
50,000.00 12,142
100,000.00 24,284
200,000.00 48,569
500,000.00 121,422
1,000,000.00 242,845
2,000,000.00 485,689
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
QAR ERN
coinmill.com
2 8.24
5 20.59
10 41.18
20 82.36
50 205.89
100 411.79
200 823.57
500 2058.93
1000 4117.86
2000 8235.72
5000 20,589.30
10,000 41,178.59
20,000 82,357.19
50,000 205,892.97
100,000 411,785.93
200,000 823,571.87
500,000 2,058,929.67
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá