Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK QAR
coinmill.com
100 3
200 6
500 15
1000 30
2000 59
5000 148
10,000 296
20,000 592
50,000 1479
100,000 2958
200,000 5916
500,000 14,790
1,000,000 29,579
2,000,000 59,159
5,000,000 147,896
10,000,000 295,793
20,000,000 591,586
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
QAR ISK
coinmill.com
2 68
5 169
10 338
20 676
50 1690
100 3381
200 6761
500 16,904
1000 33,807
2000 67,615
5000 169,037
10,000 338,074
20,000 676,149
50,000 1,690,372
100,000 3,380,744
200,000 6,761,487
500,000 16,903,718
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá