Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


KHR QAR
coinmill.com
5000 4
10,000 9
20,000 18
50,000 45
100,000 90
200,000 180
500,000 449
1,000,000 898
2,000,000 1797
5,000,000 4492
10,000,000 8983
20,000,000 17,967
50,000,000 44,917
100,000,000 89,834
200,000,000 179,668
500,000,000 449,169
1,000,000,000 898,338
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
QAR KHR
coinmill.com
2 2200
5 5600
10 11,100
20 22,300
50 55,700
100 111,300
200 222,600
500 556,600
1000 1,113,200
2000 2,226,300
5000 5,565,800
10,000 11,131,700
20,000 22,263,300
50,000 55,658,300
100,000 111,316,600
200,000 222,633,200
500,000 556,583,100
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá