Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


QAR SYP
coinmill.com
2 283.00
5 707.50
10 1414.75
20 2829.50
50 7074.00
100 14,148.00
200 28,296.00
500 70,740.00
1000 141,480.00
2000 282,960.25
5000 707,400.50
10,000 1,414,801.00
20,000 2,829,601.75
50,000 7,074,004.75
100,000 14,148,009.25
200,000 28,296,018.75
500,000 70,740,046.75
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SYP QAR
coinmill.com
500.00 4
1000.00 7
2000.00 14
5000.00 35
10,000.00 71
20,000.00 141
50,000.00 353
100,000.00 707
200,000.00 1414
500,000.00 3534
1,000,000.00 7068
2,000,000.00 14,136
5,000,000.00 35,341
10,000,000.00 70,681
20,000,000.00 141,363
50,000,000.00 353,407
100,000,000.00 706,813
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá