Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


QAR TRY
coinmill.com
2 3.12
5 7.80
10 15.60
20 31.20
50 77.99
100 155.99
200 311.97
500 779.93
1000 1559.85
2000 3119.71
5000 7799.27
10,000 15,598.55
20,000 31,197.10
50,000 77,992.75
100,000 155,985.50
200,000 311,971.00
500,000 779,927.49
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TRY QAR
coinmill.com
5.00 3
10.00 6
20.00 13
50.00 32
100.00 64
200.00 128
500.00 321
1000.00 641
2000.00 1282
5000.00 3205
10,000.00 6411
20,000.00 12,822
50,000.00 32,054
100,000.00 64,109
200,000.00 128,217
500,000.00 320,543
1,000,000.00 641,085
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá