Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu USD có thể được viết $. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


QAR USD
coinmill.com
2 0.55
5 1.37
10 2.75
20 5.49
50 13.74
100 27.47
200 54.95
500 137.36
1000 274.73
2000 549.45
5000 1373.63
10,000 2747.26
20,000 5494.51
50,000 13,736.28
100,000 27,472.56
200,000 54,945.12
500,000 137,362.80
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
USD QAR
coinmill.com
0.50 2
1.00 4
2.00 7
5.00 18
10.00 36
20.00 73
50.00 182
100.00 364
200.00 728
500.00 1820
1000.00 3640
2000.00 7280
5000.00 18,200
10,000.00 36,400
20,000.00 72,800
50,000.00 182,000
100,000.00 364,000
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá