Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


QAR VEF
coinmill.com
2 138,935
5 347,339
10 694,677
20 1,389,354
50 3,473,385
100 6,946,771
200 13,893,542
500 34,733,854
1000 69,467,708
2000 138,935,417
5000 347,338,542
10,000 694,677,083
20,000 1,389,354,167
50,000 3,473,385,417
100,000 6,946,770,833
200,000 13,893,541,667
500,000 34,733,854,167
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VEF QAR
coinmill.com
200,000 3
500,000 7
1,000,000 14
2,000,000 29
5,000,000 72
10,000,000 144
20,000,000 288
50,000,000 720
100,000,000 1440
200,000,000 2879
500,000,000 7198
1,000,000,000 14,395
2,000,000,000 28,790
5,000,000,000 71,976
10,000,000,000 143,952
20,000,000,000 287,904
50,000,000,000 719,759
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá