Công cụ chuyển đổi giữa Qatar Rian (QAR) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Qatar Rian. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Qatar Rian để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


QAR YER
coinmill.com
2 136.940
5 342.345
10 684.690
20 1369.385
50 3423.460
100 6846.920
200 13,693.840
500 34,234.600
1000 68,469.200
2000 136,938.400
5000 342,345.995
10,000 684,691.990
20,000 1,369,383.985
50,000 3,423,459.960
100,000 6,846,919.920
200,000 13,693,839.835
500,000 34,234,599.590
QAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER QAR
coinmill.com
200.000 3
500.000 7
1000.000 15
2000.000 29
5000.000 73
10,000.000 146
20,000.000 292
50,000.000 730
100,000.000 1461
200,000.000 2921
500,000.000 7303
1,000,000.000 14,605
2,000,000.000 29,210
5,000,000.000 73,026
10,000,000.000 146,051
20,000,000.000 292,102
50,000,000.000 730,255
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá