Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu RON có thể được viết L. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


BAM RON
coinmill.com
1.0 2.42
2.0 4.83
5.0 12.09
10.0 24.17
20.0 48.34
50.0 120.85
100.0 241.71
200.0 483.41
500.0 1208.53
1000.0 2417.06
2000.0 4834.12
5000.0 12,085.29
10,000.0 24,170.59
20,000.0 48,341.18
50,000.0 120,852.94
100,000.0 241,705.88
200,000.0 483,411.76
BAM tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RON BAM
coinmill.com
5.00 2.0
10.00 4.0
20.00 8.5
50.00 20.5
100.00 41.5
200.00 82.5
500.00 207.0
1000.00 413.5
2000.00 827.5
5000.00 2068.5
10,000.00 4137.5
20,000.00 8274.5
50,000.00 20,686.5
100,000.00 41,372.5
200,000.00 82,745.0
500,000.00 206,863.0
1,000,000.00 413,726.0
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá