Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Costa Rica Colon (CRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colon hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu RON có thể được viết L. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


CRC RON
coinmill.com
500.00 3.76
1000.00 7.51
2000.00 15.03
5000.00 37.56
10,000.00 75.13
20,000.00 150.25
50,000.00 375.63
100,000.00 751.26
200,000.00 1502.53
500,000.00 3756.32
1,000,000.00 7512.64
2,000,000.00 15,025.28
5,000,000.00 37,563.20
10,000,000.00 75,126.40
20,000,000.00 150,252.79
50,000,000.00 375,631.98
100,000,000.00 751,263.96
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RON CRC
coinmill.com
5.00 665.55
10.00 1331.09
20.00 2662.18
50.00 6655.45
100.00 13,310.90
200.00 26,621.80
500.00 66,554.50
1000.00 133,109.01
2000.00 266,218.01
5000.00 665,545.03
10,000.00 1,331,090.07
20,000.00 2,662,180.14
50,000.00 6,655,450.35
100,000.00 13,310,900.70
200,000.00 26,621,801.39
500,000.00 66,554,503.48
1,000,000.00 133,109,006.96
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá