Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu RON có thể được viết L. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


CYP RON
coinmill.com
0.50 4.16
1.00 8.31
2.00 16.63
5.00 41.56
10.00 83.13
20.00 166.26
50.00 415.64
100.00 831.28
200.00 1662.55
500.00 4156.38
1000.00 8312.76
2000.00 16,625.51
5000.00 41,563.79
10,000.00 83,127.57
20,000.00 166,255.14
50,000.00 415,637.86
100,000.00 831,275.72
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
RON CYP
coinmill.com
5.00 0.60
10.00 1.20
20.00 2.41
50.00 6.01
100.00 12.03
200.00 24.06
500.00 60.15
1000.00 120.30
2000.00 240.59
5000.00 601.49
10,000.00 1202.97
20,000.00 2405.94
50,000.00 6014.85
100,000.00 12,029.70
200,000.00 24,059.41
500,000.00 60,148.51
1,000,000.00 120,297.03
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá