Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu RON có thể được viết L. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


EGP RON
coinmill.com
10.00 2.63
20.00 5.25
50.00 13.13
100.00 26.25
200.00 52.51
500.00 131.26
1000.00 262.53
2000.00 525.06
5000.00 1312.65
10,000.00 2625.29
20,000.00 5250.59
50,000.00 13,126.47
100,000.00 26,252.94
200,000.00 52,505.88
500,000.00 131,264.71
1,000,000.00 262,529.41
2,000,000.00 525,058.82
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RON EGP
coinmill.com
5.00 19.00
10.00 38.00
20.00 76.25
50.00 190.50
100.00 381.00
200.00 761.75
500.00 1904.50
1000.00 3809.00
2000.00 7618.25
5000.00 19,045.50
10,000.00 38,091.00
20,000.00 76,182.00
50,000.00 190,454.75
100,000.00 380,909.75
200,000.00 761,819.50
500,000.00 1,904,548.50
1,000,000.00 3,809,097.00
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá