Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu RON có thể được viết L. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


ERN RON
coinmill.com
10.00 2.87
20.00 5.74
50.00 14.34
100.00 28.69
200.00 57.38
500.00 143.44
1000.00 286.88
2000.00 573.76
5000.00 1434.41
10,000.00 2868.82
20,000.00 5737.65
50,000.00 14,344.12
100,000.00 28,688.24
200,000.00 57,376.47
500,000.00 143,441.18
1,000,000.00 286,882.35
2,000,000.00 573,764.71
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
RON ERN
coinmill.com
5.00 17.43
10.00 34.86
20.00 69.71
50.00 174.29
100.00 348.57
200.00 697.15
500.00 1742.87
1000.00 3485.75
2000.00 6971.50
5000.00 17,428.75
10,000.00 34,857.49
20,000.00 69,714.99
50,000.00 174,287.47
100,000.00 348,574.94
200,000.00 697,149.89
500,000.00 1,742,874.72
1,000,000.00 3,485,749.44
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá