Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


FRK RON
coinmill.com
5.0000 2.46
10.0000 4.92
20.0000 9.83
50.0000 24.58
100.0000 49.16
200.0000 98.31
500.0000 245.78
1000.0000 491.56
2000.0000 983.13
5000.0000 2457.82
10,000.0000 4915.63
20,000.0000 9831.27
50,000.0000 24,578.16
100,000.0000 49,156.33
200,000.0000 98,312.66
500,000.0000 245,781.65
1,000,000.0000 491,563.29
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
RON FRK
coinmill.com
5.00 10.1716
10.00 20.3433
20.00 40.6865
50.00 101.7163
100.00 203.4326
200.00 406.8652
500.00 1017.1630
1000.00 2034.3260
2000.00 4068.6521
5000.00 10,171.6302
10,000.00 20,343.2604
20,000.00 40,686.5208
50,000.00 101,716.3019
100,000.00 203,432.6038
200,000.00 406,865.2075
500,000.00 1,017,163.0188
1,000,000.00 2,034,326.0376
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá