Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


HBN RON
coinmill.com
200.00 3.05
500.00 7.64
1000.00 15.27
2000.00 30.55
5000.00 76.36
10,000.00 152.73
20,000.00 305.45
50,000.00 763.63
100,000.00 1527.26
200,000.00 3054.51
500,000.00 7636.28
1,000,000.00 15,272.56
2,000,000.00 30,545.11
5,000,000.00 76,362.78
10,000,000.00 152,725.56
20,000,000.00 305,451.13
50,000,000.00 763,627.82
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
RON HBN
coinmill.com
5.00 327.38
10.00 654.77
20.00 1309.54
50.00 3273.85
100.00 6547.69
200.00 13,095.38
500.00 32,738.46
1000.00 65,476.92
2000.00 130,953.85
5000.00 327,384.62
10,000.00 654,769.23
20,000.00 1,309,538.46
50,000.00 3,273,846.15
100,000.00 6,547,692.31
200,000.00 13,095,384.62
500,000.00 32,738,461.54
1,000,000.00 65,476,923.08
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá