Công cụ chuyển đổi giữa Leu Rumani (RON) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Leu Rumani. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Leu Rumani để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu RON có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


HNL RON
coinmill.com
20.00 3.50
50.00 8.75
100.00 17.51
200.00 35.02
500.00 87.55
1000.00 175.09
2000.00 350.19
5000.00 875.47
10,000.00 1750.94
20,000.00 3501.88
50,000.00 8754.70
100,000.00 17,509.40
200,000.00 35,018.80
500,000.00 87,546.99
1,000,000.00 175,093.98
2,000,000.00 350,187.97
5,000,000.00 875,469.92
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
RON HNL
coinmill.com
5.00 28.56
10.00 57.11
20.00 114.22
50.00 285.56
100.00 571.12
200.00 1142.24
500.00 2855.61
1000.00 5711.22
2000.00 11,422.44
5000.00 28,556.09
10,000.00 57,112.18
20,000.00 114,224.37
50,000.00 285,560.92
100,000.00 571,121.85
200,000.00 1,142,243.69
500,000.00 2,855,609.23
1,000,000.00 5,711,218.46
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá